TỔNG QUAN PHỤ KIỆN BẢO TRÌ

Giải pháp vật tư dự phòng tin cậy: Tối thiểu hóa thời gian dừng máy ngoài kế hoạch, duy trì sự vận hành an toàn, liên tục và kéo dài tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống đường ống công nghệ.
1. DẢI SẢN PHẨM CUNG CẤP
• Hệ Thống Gioăng Làm Kín (Gaskets)
Chủng loại cung ứng: Cung cấp các giải pháp làm kín chịu nhiệt độ và áp suất cao, bao gồm gioăng kim loại xoắn ốc (Spiral Wound Gasket), gioăng vòng kim loại (Ring Type Joint – RTJ) và các chủng loại gioăng chuyên dụng khác.
Ưu điểm cốt lõi: Chế tạo từ thép mềm, thép không gỉ hoặc các dòng hợp kim niken đặc biệt, bảo đảm khả năng đàn hồi tối ưu, độ kín cao và chống rò rỉ lưu chất tại các mối nối mặt bích trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.

• Bộ Bu Lông & Đai Ốc Cường Độ Cao (Stud Bolts & Nuts)
Chủng loại cung ứng: Bao gồm các dòng bu lông thanh ren, đai ốc và phụ kiện liên kết chế tạo từ thép hợp kim chịu nhiệt hoặc thép không gỉ chuyên dụng.
Ưu điểm cốt lõi: Khả năng chịu tải cơ học cao, đáp ứng tốt các môi trường áp suất lớn, nhiệt độ cao hoặc nhiệt độ âm sâu trong ngành dầu khí, hóa chất và năng lượng.

• Khớp Nối Cách Điện (Insulating Joint Kits)
Chủng loại cung ứng: Bộ khớp nối cách điện được chế tạo hoàn chỉnh tại nhà máy, tích hợp đồng thời chức năng chịu áp, làm kín và cách điện, sẵn sàng lắp đặt cho các hệ thống đường ống công nghiệp.
Ưu điểm cốt lõi & giá trị mang lại: Tạo điểm cô lập điện trên tuyến ống nhằm duy trì hiệu quả của hệ thống bảo vệ catốt (Cathodic Protection), hạn chế ảnh hưởng của dòng điện lạc và giảm nguy cơ ăn mòn điện hóa. Giải pháp đặc biệt phù hợp cho đường ống chôn ngầm, đường ống ngoài khơi, dầu khí và hóa chất.
• Thiết Bị Làm Sạch & Lọc Lưu Chất Đường Ống
Hệ thống thoi gạt làm sạch (Pigging System): Cung cấp đồng bộ bẫy phóng thoi và bẫy nhận thoi phục vụ công tác làm sạch, kiểm tra và bảo trì đường ống.
Hệ thống lọc công nghệ: Các bộ lọc dạng chữ Y (Y-Strainer) và chữ T (T-Strainer) giúp loại bỏ tạp chất rắn, bảo vệ thiết bị quay, van điều khiển và các thiết bị công nghệ phía sau.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hệ thống quy cách vật liệu được chuẩn hóa nhằm hỗ trợ kỹ sư vật tư và kỹ sư dự án dễ dàng tra cứu, đối chiếu với yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
| Tiêu chí | Chi tiết cung cấp |
| Tiêu chuẩn gioăng | ASME B16.20, ASME B16.21, API 6A. |
| Vật liệu gioăng | Soft Iron, SS304, SS316L, Inconel 625, Monel và các vật liệu đặc biệt khác. |
| Vật liệu bu lông (thép hợp kim) | ASTM A193 Grade B7, B7M. |
| Vật liệu bu lông (nhiệt độ âm) | ASTM A320 Grade L7, L7M. |
| Vật liệu bu lông (thép không gỉ) | ASTM A193 Grade B8, B8M (SS304 / SS316). |
| Lớp phủ bề mặt | Mạ kẽm nhúng nóng (HDG), Xylan/PTFE, Cadmium, Zinc-Nickel và các lớp phủ chuyên dụng khác. |
3. NĂNG LỰC CUNG ỨNG & BẢO TRÌ
• Giải Pháp Điều Phối Giao Hàng Hỏa Tốc
Thấu hiểu yêu cầu khắt khe về tiến độ trong các đợt bảo dưỡng tổng thể (Turnaround/Shutdown), TATIS duy trì kết nối với mạng lưới kho hàng và nhà cung cấp chiến lược nhằm đáp ứng nhu cầu vật tư khẩn cấp, góp phần rút ngắn thời gian dừng máy của khách hàng.
• Giải Pháp Đóng Gói Đồng Bộ Theo Bộ
Cung cấp các bộ vật tư hoàn chỉnh bao gồm mặt bích, gioăng làm kín tương thích và bộ bu lông đai ốc đúng quy cách. Giải pháp này giúp đơn giản hóa công tác lắp đặt, hạn chế rủi ro thiếu hụt vật tư tại công trường.
• Công Nghệ Lớp Phủ Chống Bám Dính Chuyên Dụng
Bu lông và đai ốc có thể được xử lý bằng các lớp phủ fluoropolymer cao cấp giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển, ngăn ngừa hiện tượng kẹt ren và hỗ trợ tháo lắp dễ dàng sau thời gian dài vận hành.
• Minh Bạch Hồ Sơ Và Truy Xuất Nguồn Gốc
Ngay cả đối với các vật tư nhỏ như bu lông, đai ốc hoặc gioăng làm kín, chúng tôi đều cung cấp đầy đủ chứng chỉ vật liệu theo tiêu chuẩn EN 10204 Loại 3.1, bảo đảm tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc phục vụ hồ sơ chất lượng dự án.
