Phụ kiện đường ống

TỔNG QUAN PHỤ KIỆN ĐƯỜNG ỐNG

Giải pháp kết nối đồng bộ: Cung ứng toàn diện các dòng phụ kiện chịu áp lực cao, hoàn thiện những chi tiết hình học phức tạp và bảo đảm tính kết cấu bền vững cho mọi hệ thống đường ống công nghệ.

1. DẢI SẢN PHẨM CUNG CẤP

• Côn Thu (Reducers)

Chủng loại cung ứng: Bao gồm côn thu đồng tâm (Concentric Reducer) và côn thu lệch tâm (Eccentric Reducer) với kiểu liên kết hàn đối đầu.

Ưu điểm cốt lõi: Thiết kế lòng trong tối ưu giúp thay đổi tiết diện dòng chảy một cách mượt mà, giảm thiểu tổn thất áp suất và hạn chế hiện tượng xâm thực tại đầu hút của hệ thống bơm.

• Phụ Kiện Phân Nhánh (Branch Connections)

Chủng loại cung ứng: Bao gồm các giải pháp phân nhánh như Weldolet, Sockolet, Threadolet, Sweepolet, Elbolet và Reinforced Branch Connection.

Ưu điểm cốt lõi: Tối ưu không gian lắp đặt, giảm khối lượng vật tư và là giải pháp thay thế hiệu quả cho các kết cấu tê truyền thống tại các vị trí chịu tải trọng và ứng suất cao.

• Phụ Kiện Rèn Áp Lực (Forged Fittings)

Chủng loại cung ứng: Chuyên dụng cho hệ thống đường ống kích thước nhỏ với các kiểu kết nối hàn lồng (Socket Weld) hoặc nối ren (Threaded), bao gồm măng xông, rắc co, nút bịt đầu ống, bạc lót thu và đầu ren nối.

Ưu điểm cốt lõi: Được chế tạo từ phôi rèn nguyên khối, bảo đảm độ bền cơ học cao, khả năng chịu áp lực lớn và giảm thiểu nguy cơ rò rỉ lưu chất trong quá trình vận hành.

2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT TIÊU BIỂU

Tiêu chí Chi tiết cung cấp
Kích thước Phụ kiện rèn: 1/8″ – 4″
Phụ kiện hàn đối đầu (BW): 1/2″ – 60″ và các kích thước ngoại cỡ theo yêu cầu.
Cấp áp suất / Độ dày Áp lực: 3000#, 6000#, 9000#
Độ dày: Từ Sch 10S đến XXS.
Thép Carbon ASTM A234 WPB/WPC, ASTM A105/A105N, ASTM A350 LF2.
Thép Không Gỉ ASTM A403 WP304/L, WP316/L; ASTM A182 F304/L, F316/L.
Thép Hợp Kim ASTM A234 WP11, WP22, WP91; ASTM A182 F11, F22, F51.
Tiêu chuẩn áp dụng ASME B16.9, ASME B16.11, MSS SP-97, BS 3799.

3. NĂNG LỰC CHẾ TẠO & CUNG ỨNG

• Gia Công Biên Dạng Ren Chính Xác

Đối với các dòng phụ kiện nối ren, toàn bộ quy trình gia công được thực hiện trên hệ thống máy CNC hiện đại với khả năng kiểm soát dung sai nghiêm ngặt, bảo đảm độ kín khít và khả năng làm việc ổn định trong điều kiện áp suất cao.

• Khả Năng Chịu Áp Lực Vận Hành Khắc Nghiệt

TATIS chuyên cung ứng các dòng phụ kiện rèn nguyên khối đạt cấp áp suất lên đến 9000#, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các hệ thống hóa chất, dầu khí và các ứng dụng có điều kiện vận hành khắc nghiệt.

• Quy Trình Kiểm Tra Khuyết Tật Bề Mặt 100%

Toàn bộ phụ kiện rèn và phụ kiện hàn đối đầu đều được kiểm tra không phá hủy bằng các phương pháp như kiểm tra hạt từ (MT) hoặc thẩm thấu chất lỏng (PT), nhằm phát hiện và loại bỏ các khuyết tật bề mặt trước khi xuất xưởng.

• Minh Bạch Nguồn Gốc & Đăng Kiểm Quốc Tế

Vật tư được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà sản xuất uy tín tại Châu Âu, Hàn Quốc, Nhật Bản, Ý và các quốc gia công nghiệp phát triển khác. Tất cả sản phẩm đều đi kèm chứng chỉ vật liệu EN 10204 Loại 3.1 hoặc 3.2 và có thể được giám sát bởi các tổ chức đăng kiểm quốc tế như DNV, Lloyd’s Register và Bureau Veritas theo yêu cầu dự án.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *